Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Trung (English Chinese Dictionary)
humiliation


[hju:,mili'eiʃәn]
n. 耻辱, 丢脸, 谦卑
相关词组:
bring humiliation upon sb

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "humiliation"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2017 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.