Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
howler monkey


noun
monkey of tropical South American forests having a loud howling cry
Syn:
howler
Derivationally related forms:
howl (for: howler)
Hypernyms:
New World monkey, platyrrhine, platyrrhinian
Member Holonyms:
Alouatta, genus Alouatta


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.