Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
homogeneousness


noun
the quality of being similar or comparable in kind or nature
- there is a remarkable homogeneity between the two companies
Syn:
homogeneity
Ant:
heterogeneity (for: homogeneity)
Derivationally related forms:
homogeneous, homogeneous (for: homogeneity)
Hypernyms:
uniformity, uniformness

▼ Từ liên quan / Related words

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.