Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
Haida


noun
1. a member of a seafaring group of North American Indians who lived on the Pacific coast of British Columbia and southwestern Alaska
Hypernyms:
Indian, American Indian, Red Indian
2. the Na-Dene language of the Haida
Hypernyms:
Na-Dene


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.