Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
gutless


adjective
1. lacking courage or vitality
- he was a yellow gutless worm
- a spineless craven fellow
Ant:
gutsy
Derivationally related forms:
gutlessness
2. weak in willpower, courage or vitality
Syn:
namby-pamby, spineless, wishy-washy
Similar to:
weak
Derivationally related forms:
spinelessness (for: spineless), namby-pamby (for: namby-pamby)

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "gutless"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.