Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
Gulf Coast


noun
a seashore of the Gulf of Mexico
Instance Hypernyms:
seashore, coast, seacoast, sea-coast
Part Holonyms:
Gulf of Mexico, Golfo de Mexico


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.