Chuyển bộ gõ


Từ điển English Thailand Dictionary
graceful



ADJ. นุ่มนวล
relate:[นิ่มนวล, อ่อนช้อย, สง่างาม] syn:[elaborate; exquisite; fine] ant:[ungraceful]

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "graceful"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.