Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
giấy tờ tuỳ thân


[giấy tờ tùy thân]
private/personal papers; identity papers
Anh có giấy tờ tuỳ thân không?
Do you have identity papers?; Have you any proof of identity?



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.