Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
double-check


verb
check once more to be absolutely sure
Derivationally related forms:
double check
Hypernyms:
see, check, insure, see to it, ensure,
control, ascertain, assure
Verb Frames:
- Somebody ----s
- Somebody ----s something


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.