Chuyển bộ gõ


Từ điển Pháp Việt (French Vietnamese Dictionary)
dixième


[dixième]
tính từ
thứ mười
Elle est arrivée dixième
cô ta về thứ mười
phần mười
La dixième partie
một phần mười
danh từ
người thứ mười; cái thứ mười
danh từ giống đực
phần mười
La dixième partie du mètre
đề-xi-mét
(sử học) thuế phần mười, thuế thập phân
(từ cũ, nghĩa cũ) mồng mười
neuf dixièmes
chín phần mười, phần lớn
danh từ giống cái
lớp mười
(âm nhạc) quãng mười



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2017 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.