Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Pháp (Vietnamese French Dictionary)
da gà


âm ấm da gà
sentir une certaine chaleur fébrile
nổi da gà
avoir la chair de poule
sởn da gà
horripilé; avoir le poil hérissé



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.