démesure
danh từ giống cái
sự quá đỗi, sự quá chừng (về tình cảm, thái độ)
phản nghĩa
    Mesure, modération, pondération







Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Từ điển emoticons | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2011 VNDIC.net, all rights reserved.
http://vndic.net | http://vdict.co