Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Advanced Learner 8th
cyan



cyan f28 BrE [ˈsaɪən] NAmE [ˈsaɪən] noun uncountable (technical)
a greenish-blue colour, used in printing

Word Origin:
[cyan] late 19th cent.: from Greek kuaneos ‘dark blue’.

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "cyan"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.