Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
cryptogram


noun
a piece of writing in code or cipher
Syn:
cryptograph, secret writing
Hypernyms:
writing, written material, piece of writing

▼ Từ liên quan / Related words

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2017 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.