Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt chuyên ngành (English Vietnamese Specialization Dictionary)
corrosion



    corrosion /kə'rouʤn/
danh từ
sự gặm mòn
    Chuyên ngành kinh tế
gặm mòn
phá hủy dần
sự ăn mòn
    Chuyên ngành kỹ thuật
ăn mòn
gặm mòn
sự ăn mòn
sự bào mòn
sự gặm mòn
sự gỉ
sự rửa xói
sự xói lở

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "corrosion"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.