Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
considerate



adjective
showing concern for the rights and feelings of others (Freq. 2)
- friends considerate enough to leave us alone
Ant:
inconsiderate
Similar to:
thoughtful
See Also:
kind, tactful, unselfish
Derivationally related forms:
considerateness

Related search result for "considerate"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.