Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
candlemaker


noun
a person who makes or sells candles
Hypernyms:
chandler


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.