Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
cứu cánh



noun
object, finality; end
cứu cánh và phương tiện The end and the means

[cứu cánh]
end; target
Cứu cánh và phương tiện
The end and the means



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.