Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Hàn (English Korean Dictionary)
breathing


breathing
n, 호흡, 휴식, 미풍, 발성, 열망, 동경

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "breathing"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.