Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
brass instrument


noun
a wind instrument that consists of a brass tube (usually of variable length) that is blown by means of a cup-shaped or funnel-shaped mouthpiece
Syn:
brass
Derivationally related forms:
brassy (for: brass)
Hypernyms:
wind instrument, wind
Hyponyms:
baritone, baritone horn, bass horn, sousaphone, tuba,
bugle, clarion, cornet, horn, trumpet, trump,
flugelhorn, fluegelhorn, French horn, saxhorn, trombone
Part Meronyms:
valve


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2017 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.