brésiller
ngoại động từ
nhuộm bằng gỗ huyết mộc
nội động từ
vụn ra
    Tabac qui brésille thuốc lá vụn ra
ngoại động từ
(kỹ thuật; (văn học)) tán vụn, đập vụn


Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Từ điển emoticons | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2011 VNDIC.net, all rights reserved.
http://vndic.net | http://vdict.co