Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
bow out




bow+out

[bow out]
saying && slang
resign so someone else can serve, step down
When Dad sees that I can manage the firm, he will bow out.



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.