Tra từ
Dịch Nguyên Câu
Học từ vựng
Học Anh Văn
Tiếng Hàn
English Test
Tiếng Anh ABC
Bộ gõ
Anh - Việt
Anh - Việt II
Việt - Anh
Pháp - Việt
Việt - Pháp
Trung - Viet
Việt - Trung
Hán - Việt
Hàn - Việt
Việt - Hàn
Nhật - Việt
Việt - Nhật
Đức - Việt
Việt - Đức
Nga - Việt
Việt - Nga
Séc - Việt
Na-uy - Việt
Ý - Việt
Tây B.Nha - Việt
Việt - Tây B.Nha
Bồ Đ.Nha - Việt
Hàn - Anh
Anh - Hàn
Trung - Anh
Anh - Trung
Anh - Thailand
Thailand - Anh
Oxford Learner
LongMan
WordNet
Chuyên ngành
Anh - Việt - Anh
Việt - Việt
Tất cả - Việt
Tất cả - Anh
Recent words
body of coal
bind
beat
backward
audio frequency
artless
annoy
aim
affectionate
adrenocorticotrophic hormone
act up
raja
pa
p
M-day
인시
đánh bắt
Delete All
born
/bɔ:n/
động tính từ quá khứ của bear
tính từ
bẩm sinh, đẻ ra đã là
a born poet; a poet born
nhà thơ bẩm sinh
thậm, chí, hết sức
a born fool
người chí ngu
Idioms:
in all one's born days
suốt đời
▼ Từ liên quan / Related words
Từ trái nghĩa / Antonyms:
unborn
Từ đồng nghĩa / Synonyms:
natural
born(p)
innate(p)
Born
Max Born
Từ tương tự / Similar:
intelligent
hatched
Plugin từ diển cho Firefox
|
Từ điển cho Toolbar IE
|
Tra cứu nhanh cho IE
|
Vndic bookmarklet
|
Từ điển emoticons
|
Học từ vựng
|
Vndic trên web của bạn
© Copyright 2006-2011 VNDIC.net, all rights reserved.
http://vndic.net
|
http://vdict.co