Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt Anh (English - Vietnamese English | Dictionary)
blend



/bli:p/

danh từ
thứ (thuốc lá, chè...) pha trộn
(bất qui tắc) động từ blended /'blendid/, blent /blent/

trộn lẫn, pha trộn
hợp nhau (màu sắc)
    these two colours blend well hai màu này rất hợp nhau


(Tech) pha trộn; hợp nhau; pha mầu (đ)

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "blend"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.