Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
bigmouthed


adjective
unwisely talking too much
Syn:
blabbermouthed, blabby, talkative
Similar to:
indiscreet
Derivationally related forms:
talkativeness (for: talkative), talk (for: talkative)


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.