Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
bargaining chip


noun
leverage in the form of an inducement or a concession useful in successful negotiations
Hypernyms:
leverage


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2017 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.