Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
bộn bề công việc


[bộn bề công việc]
to be snowed under work; to be overloaded with work
Bộn bề công việc, làm không xuể
To be unable to cope with heavy pressure of work



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2017 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.