Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
arteria meningea


noun
any of three arteries supplying the meninges of the brain and neighboring structures
Syn:
meningeal artery
Hypernyms:
artery, arteria, arterial blood vessel
Hyponyms:
anterior meningeal artery, middle meningeal artery, posterior meningeal artery


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.