Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
antlion



noun
1. the larva of any of several insects
Syn:
doodlebug, ant lion
Hypernyms:
larva
Member Holonyms:
Myrmeleon, genus Myrmeleon
2. winged insect resembling a dragonfly;
the larvae (doodlebugs) dig conical pits where they wait to catch e.g. ants
Syn:
ant lion, antlion fly
Hypernyms:
neuropteron, neuropteran, neuropterous insect
Member Holonyms:
Myrmeleon, genus Myrmeleon


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.