Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
ageratum


noun
1. rhizomatous plant of central and southeastern United States and West Indies having large showy heads of clear blue flowers;
sometimes placed in genus Eupatorium
Syn:
mistflower, mist-flower, Conoclinium coelestinum, Eupatorium coelestinum
Hypernyms:
flower
Member Holonyms:
Conoclinium, genus Conoclinium
2. any plant of the genus Ageratum having opposite leaves and small heads of blue or white flowers
Hypernyms:
flower
Hyponyms:
common ageratum, Ageratum houstonianum
Member Holonyms:
genus Ageratum


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2017 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.