Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
abrasive material


noun
a substance that abrades or wears down
Syn:
abrasive, abradant
Derivationally related forms:
abrade (for: abradant), abrasive (for: abrasive)
Hypernyms:
material, stuff
Hyponyms:
carborundum, steel wool, wire wool, emery cloth, emery paper, sandpaper


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.