Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
vặt



adj
trifling, petty, odd
verb
to pluck, to strip

[vặt]
trifling; petty; odd
Làm việc vặt
To do odd jobs
to pluck



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2017 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.