Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
vâng lời



verb
to obey, to comply with

[vâng lời]
to obey
Nó luôn vâng lời mẹ
He always obeyed his mother
Họ vâng lời tôi răm rắp
They're at my beck and call
Làm cho ai phải vâng lời
To command/compel obedience from somebody; to reduce somebody to submission



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2017 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.