Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
upwards





upwards
['ʌpwədz]
phó từ
như upward


/' pw d/

tính từ
đi lên, hướng lên, lên
an upward glance cái nhìn lên

phó từ (upwards) /' pw d/
lên, hướng lên, đi lên, về phía trên
to look upward nhìn lên
hn, trên
children of five year and upward trẻ lên năm và trên năm tuổi !upwards of
hn
upward of 50 people hn 50 người

▼ Từ liên quan / Related words

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2017 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.