Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
unsustained




unsustained
[,ʌnsəs'teind]
tính từ
không được chống đỡ
không chịu được, không thể kéo dài
không chống cự, không giữ vững được
không được nhận, không được chấp nhận
không được xác nhận, không được chứng minh
không được thể hiện (vai kịch...)
không chịu, không chịu thua


/' ns s'teind/

tính từ
không được chống đỡ
không chịu được
không chống cự, không giữ vững được
không được nhận, không được chấp nhận
không được xác nhận, không được chứng minh
không được thể hiện (vai kịch...)
không chịu, không chịu thua

Related search result for "unsustained"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2017 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.