Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
unobeyed




unobeyed
[,ʌnə'beid]
tính từ
không được thực hiện mệnh lệnh
không được vâng theo; không được nghe theo


/'ʌnə'beid/

tính từ
không được vâng theo; không được nghe theo

Related search result for "unobeyed"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2017 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.