Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
to toss off




to+toss+off
thành ngữ toss
to toss off
nốc (rượu..) một hơi
giải quyết nhanh chóng (công việc)



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2017 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.