Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
toggery




toggery
['tɔgəri]
danh từ
(từ lóng) quần áo


/'tɔgəri/

danh từ
(từ lóng) quần áo

Related search result for "toggery"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.