Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
tiger-cat




tiger-cat
['taigə'kæt]
danh từ
(động vật học) mèo rừng


/'taigəkæt/

danh từ
(động vật học) mèo rừng

Related search result for "tiger-cat"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.