Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
thể



noun
state genre aspect

[thể]
danh từ
body
form
state
genre
shape
aspect
typ genre
substance
understand
be able (to)
be in position (to)
short for (thể tất)
take into consideration
(gram, linguistic)form, voice, aspect



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2017 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.