Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
tench



/tenʃ/

danh từ

(động vật học) cá tinca (họ cá chép)


Related search result for "tench"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2017 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.