Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
successor




successor
[sək'sesə]
danh từ
người kế vị, người nối ngôi; người thừa tự; người nối nghiệp



phần tử tiếp sau, người thừa kế
immediate s. phần tử ngay sau

/sək'sesə/

danh từ
người nối nghiệp; người nối ngôi; người thừa tự

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "successor"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.