Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
stench




stench
['stent∫]
danh từ
mùi hôi thối; mùi rất khó chịu
the stench of rotting meal
mùi hôi thối của thịt rữa


/'stentʃ/

danh từ
mùi hôi thối

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "stench"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2017 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.