Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
squireen




squireen
[,skwi'ri:n]
danh từ
địa chủ nhỏ (ở Ai-len)


/,skwaiə'ri:n/

danh từ
địa chủ nhỏ (ở Ai-len)

Related search result for "squireen"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.