Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
squirearchical




squirearchical
[,skwaiə'rɑ:kikl]
Cách viết khác:
squirearchal
['skwaiərɑ:kl]
tính từ
(thuộc) giai cấp địa chủ; (thuộc) chính quyền địa chủ


/'skwaiərɑ:kəl/ (squirearchal) /,skwaiə'rɑ:kikəl/

tính từ
(thuộc) chính quyền địa chủ

Related search result for "squirearchical"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.