Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
spuddle




spuddle
['spʌdl]
ngoại động từ
(tiếng địa phương) đào, xới (đất..)


/'spʌdl/

nội động từ
(tiếng địa phương) đào, xới

Related search result for "spuddle"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.