Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
spica




spica
['spaikə]
danh từ số nhiều spicae, spicas
(thực vật học) bông (cụm hoa)
cựa chim
(y học) băng chéo


/'spaikə/

danh từ
(thực vật học) bông (cụm hoa)
(y học) băng chéo

Related search result for "spica"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.