Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
speiss




speiss
[spais]
danh từ
xì chì (hình thành khi nấu quặng chì)


/spais/

danh từ
xỉ chì (hình thành khí nấu quặng chì)

Related search result for "speiss"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.