Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
speechifier




speechifier
['spi:t∫ifaiə]
danh từ
(thông tục) người đọc diễn văn
người nói dài dòng, người nói tràng giang đại hải


/'spi:tʃifaiə/

danh từ
người đọc diễn văn
người nói dài dòng

▼ Từ liên quan / Related words

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.