Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
speechification




speechification
[,spi:t∫ifi'kei∫n]
danh từ
sự đọc diễn văn
sự nói dài dòng, sự nói tràng giang đại hải


/,spi:tʃifi'keiʃn/

danh từ
sự đọc diễn văn
sự nói dài dòng

Related search result for "speechification"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.